Tiếng Anh

Từ vựng về môi trường trong Tiếng Anh

Chuyên mục từ vựng tiếng anh của VerbaLearn xin giới thiệu đến các bạn bộ từ vựng về môi trường, ô nhiễm môi trường với hình ảnh chi tiết.
153

Môi trường là tập hợp những yếu tố tự nhiên và nhân tạo vây quanh con người, ảnh hưởng đến con người và các yếu tố xung quanh. Môi trường có vai trò cực kì quan trọng đối với con người, xã hội. Chính vì thế mà từ vựng về môi trường cũng là một trong số các chủ đề quan trọng trong Tiếng Anh. Dưới đây là một số topic về từ vựng môi trường mời bạn đọc theo dõi.

Mục lục1.Từ vựng tiếng anh về môi trường2.Từ vựng cụm động từ về môi trường3.Động từ liên quan đến môi trường4.Các chủ đề từ vựng khác

Từ vựng tiếng anh về môi trường

Environmental pollution/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl pəˈluː.ʃən/Ô nhiễm môi trườngAir quality/er ˈkwɑː.lə.t̬i/Chất lượng không khíContamination/kənˈtæm.ə.neɪt/Sự làm nhiễm độcTo become extinct/ɪkˈstɪŋkt/Tuyệt chủngProtection/prəˈtek.ʃən/Bảo vệ, bảo tồnPreservation/ˌprez.ɚˈveɪ.ʃən/Bảo vệ, bảo tồnConservation/ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/Bảo vệ, bảo tồnTo be under threat/θret/Có nguy cơ tuyệt chủngAir/ Soil/ Water pollution/er | /sɔɪl | ˈwɑː.t̬ɚ/ /pəˈluː.ʃən/Ô nhiễm không khí/đất/nướcClimate change/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/Thay đổi khí hậuGreenhouse/ˈɡriːn.haʊs/Hiệu ứng nhà kínhTo die out/daɪ/Tuyệt chủngGovernment’s regulation/ˈɡʌv.ɚn.mənts ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/Sự điều chỉnh luật pháp của chính phủEndangered species/ɪnˈdeɪn.dʒɚd ˈspiː.ʃiːz/Động thực vật nguy cơ tuyệt chủngShortage / The lack of/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/ | /læk/Sự thiếu hụtEnergy conservation/ˈen.ɚ.dʒi ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/Bảo tồn năng lượngWind power/ energy/wɪnd/ /ˈpaʊ.ɚ | ˈen.ɚ.dʒi/Năng lượng gióSolar power/ energy/ˈsoʊ.lɚ/ /ˈpaʊ.ɚ | ˈen.ɚ.dʒi/Năng lượng mặt trờiEnvironmentally friendly/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl.i/ /ˈfrend.li/Thân thiện với môi trườngAlternatives/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/Giải pháp thay thếExhaust fumes/ɪɡˈzɑːst fjuːmz/Khí thải từ phương tiện giao thôngSolar panel/ˈsoʊ.lɚ ˈpæn.əl/Tấm năng lượng mặt trờiFlash floods/flæʃ flʌd/Trận lụt đột ngộtWoodland/ Forest fire/ˈwʊd.lənd | ˈfɔːr.ɪst/ /faɪr/Cháy rừngFossil fuels/ˈfɑː.səl ˈfjuː.əl/Nhiên liệu hóa thạchDeforestation/diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/Phá rừngFuture generations/ˈfjuː.tʃɚ ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/Các thế hệ tương laiGas exhaust/ emission/ɡæs/ /ɪɡˈzɑːst | iˈmɪʃ.ən/Khí thảiTo get back to nature/ˈneɪ.tʃɚ/Sống gần gũi với thiên thiênCarbon dioxin/ˈkɑːr.bən daɪˈɑːk.sɪn/CO2Global warming/ˈɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/Sự nóng lên toàn cầuCulprit/ˈkʌl.prɪt/Thủ phạmHeavy industry/ˈhev.i ˈɪn.də.stri/Ngành công nghiệp nặngEcosystem/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/Hệ thống sinh tháiHumanitarian aid/hjuːˌmæn.ɪˈter.i.ən eɪd/Hành động viện trợ nhân đạoSoil erosion/sɔɪl ɪˈroʊ.ʒən/Xói mòn đấtImpact on/ˈɪm.pækt/Ảnh hưởng tớiPollutant/pəˈluː.t̬ənt/Chất gây ô nhiễmLoss of habitat/ˈhæb.ə.tæt/Mất đi nơi cư trúPolluter/pəˈluː.t̬ɚ/Người / tác nhân gây ô nhiễmMan-made disaster/dɪˈzæs.tɚ/Các thảm họa do con người gây raPollution/pəˈluː.ʃən/Sự ô nhiễm, quá trình ô nhiễmNatural disaster/ˈnætʃ.ɚ.əl dɪˈzæs.tɚ/Các thảm họa tự nhiênPreserve biodiversity/prɪˈzɝːv ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/Bảo tồn sự đa dạng sinh họcThe natural world/ˈnætʃ.ɚ.əl wɝːld/Thế giới tự nhiênNatural resources/ˈnætʃ.ɚ.əl ˈriː.sɔːrs/Tài nguyên thiên nhiênOil spill/ɔɪl spɪl/Sự tràn dầu trên biểnGreenhouse gas emissions/ˈɡriːn.haʊs ɡæs iˈmɪʃ.ən/Khí thải nhà kínhPoaching/poʊtʃ/Săn bắn trộmA marine ecosystem/məˈriːn ˈiː.koʊˌsɪs.təm/Hệ sinh thái dưới nướcPollution levels/pəˈluː.ʃən ˈlev.əl/Các chế độ cấp nhiễmThe ozone layer/ˈoʊ.zoʊn ˈleɪ.ɚ/Tầng ô zônWildlife conservation/ˈwaɪld.laɪf ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/Bảo tồn thú vật hoang dã

Từ vựng tiếng anh về môi trường

Từ vựng cụm động từ về môi trường

Wipe out/waɪp aʊt/Xóa sổBreak down/breɪk daʊn/Phân hủyScale back/skeɪl bæk/Thu nhỏ lạiUsed up/juːst ʌp/Sử dụng hếtThrow away/θroʊ əˈweɪ/Vứt điRun out of/rʌn aʊt əv/HếtDie out/daɪ aʊt/Chết dần, tắt ngấm, lỗi thờiSpread out/spred aʊt/Lây lanRely on/rɪˈlɑɪ ˌɔn/Dựa vàoCut down/kʌt daʊn/Chặt, đốn hạ

Topic tiếng anh về môi trường

Động từ liên quan đến môi trường

1. Wipe out

Ý nghĩa: Xóa sổ (phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó)

E.g. Whole villages were wiped out by the floods.

(Cả làng bị lũ lụt xóa sổ.)

2. Break down

Ý nghĩa: Phân hủy

→ Bị phân hủy, khi một cái gì đó từ từ giảm xuống những phần nhỏ nhất của nó.

E.g. A plastic pot may take more than a million years to be broken down.

(Một chiếc nồi nhựa có thể mất hơn một triệu năm để bị phân hủy.)

3. Scale back

Ý nghĩa: Thu nhỏ lại

→ Làm cho một cái gì đó nhỏ hơn về kích thước, số lượng,… so với trước đây.

E.g. The British Army intends to scale back on its use of petrol-driven vehicles and soon we may seeing British soldiers going to war on bicycles.

(Quân đội Anh dự định sẽ thu nhỏ lại việc sử dụng các phương tiện chạy bằng xăng và chúng ta sẽ sớm thấy những người lính Anh sẽ tham chiến bằng xe đạp.)

4. Used up

Ý nghĩa: Sử dụng hết (→ Kiệt sức)

E.g. We’ve already used up earth’s resources for 2016.

(Chúng tôi đã sử dụng hết tài nguyên trái đất cho năm 2016.)

5. Throw away

Ý nghĩa: Vứt đi

→ Loại bỏ những thứ mà bạn không còn muốn hoặc cần.

E.g. Don’t throw away your grass clippings; leave them on your lawn.

(Đừng vứt bỏ những mảnh cỏ của bạn; để chúng trên bãi cỏ.)

6. Run out of

Ý nghĩa: Hết

→ Kết thúc việc cung cấp một cái gì đó.

E.g. What will we do when we run out of gas?

(Chúng ta sẽ làm gì khi hết gas?)

7. Die out

Ý nghĩa: Chết dần, tắt ngấm, lỗi thời

E.g. This species has nearly died out because its habitat is being destroyed.

(Loài này gần như đã chết vì môi trường sống của nó đang bị phá hủy.)

8. Spread out

Ý nghĩa: Lây lan

E.g. Because our population is so densely concentrated, a new disease like bird flu can spread out very quickly after the first case has appeared.

(Do dân số của chúng ta tập trung dày đặc, một căn bệnh mới như cúm gà có thể lây lan rất nhanh sau khi trường hợp đầu tiên xuất hiện.)

9. Rely on

Ý nghĩa: Dựa vào

→ Cần hoặc phụ thuộc vào ai đó / cái gì đó.

E.g. We won’t have to rely on power companies if we use solar and wind power instead.

(Chúng tôi đã chiến thắng phải dựa vào các công ty năng lượng nếu chúng ta sử dụng năng lượng mặt trời và gió thay thế.)

10. Cut down

Ý nghĩa: Chặt, đốn hạ

→ Thường sử dụng với thực vật

E.g. The Rainforest is being cut down.

(Rừng mưa nhiệt đới đang bị đốn hạ.)

Các chủ đề từ vựng khác

Trên đây là tổng hợp hơn 50 từ vựng về chủ đề môi trường. Bộ từ khá thông dụng trong giao tiếp, do đó nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình ghi nhớ có thể tham khảo một số phương pháp học từ vựng do VerbaLearn hướng dẫn.